Trong bối cảnh thị trường làm đẹp Việt Nam đang bùng nổ, việc hợp tác kinh doanh spa trở thành một xu hướng tất yếu giúp tối ưu nguồn lực và mở rộng quy mô. Tuy nhiên, để mối quan hệ hợp tác này phát triển bền vững và minh bạch, việc xây dựng một hợp đồng hợp tác kinh doanh spa chặt chẽ, đầy đủ tính pháp lý là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích bản chất, các điều khoản thiết yếu và cung cấp một mẫu hợp đồng chuẩn để các bên tham khảo và áp dụng hiệu quả, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của mọi đối tác.
Bản Chất Pháp Lý Của Hợp Đồng Hợp Tác Kinh Doanh Spa
Hợp đồng hợp tác kinh doanh spa về cơ bản là một dạng hợp đồng hợp tác được quy định bởi pháp luật Việt Nam, nhưng áp dụng chuyên biệt trong lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp. Theo Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa các cá nhân, pháp nhân về việc cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm. Điểm đặc biệt của loại hình này là không yêu cầu thành lập một tổ chức kinh tế mới, giúp các bên linh hoạt hơn trong việc triển khai dự án.
Luật Đầu tư 2020 cũng định nghĩa hợp đồng hợp tác kinh doanh là “hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm mà không thành lập tổ chức kinh tế”. Điều này khẳng định tính pháp lý của việc các cá nhân hoặc pháp nhân cùng nhau đầu tư vào một cơ sở spa, chia sẻ doanh thu và chi phí mà không cần qua thủ tục thành lập công ty hay doanh nghiệp mới cho riêng dự án đó. Bản chất này giúp giảm bớt gánh nặng về thủ tục hành chính và chi phí ban đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nhỏ hoặc những người muốn thử nghiệm mô hình kinh doanh.
Trong ngành spa, hợp đồng hợp tác kinh doanh thường được sử dụng khi một chủ spa hiện hữu muốn mở rộng quy mô, một chủ mặt bằng muốn tận dụng không gian, hoặc hai chuyên gia trong lĩnh vực làm đẹp muốn kết hợp kiến thức và kỹ năng để tạo ra một thương hiệu mới. Dù trong tình huống nào, việc có một hợp đồng rõ ràng sẽ là nền tảng vững chắc để xác lập mối quan hệ, phân định vai trò, quyền hạn và trách nhiệm của từng bên, từ đó hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý và mâu thuẫn nội bộ có thể phát sinh trong quá trình hoạt động.
Vì Sao Cần Ký Kết Hợp Đồng Hợp Tác Kinh Doanh Spa?
Việc ký kết một hợp đồng hợp tác kinh doanh spa không chỉ là một thủ tục pháp lý mà còn là một tấm khiên bảo vệ quyền lợi và là kim chỉ nam cho hoạt động kinh doanh bền vững. Trong môi trường kinh doanh đầy biến động như ngành spa, nơi có sự cạnh tranh gay gắt và các yếu tố thị trường thay đổi nhanh chóng, một hợp đồng rõ ràng sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết yếu cho tất cả các bên tham gia.
Đầu tiên, hợp đồng giúp ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Khi không có văn bản cụ thể, các thỏa thuận miệng thường dễ bị hiểu sai, quên lãng hoặc bác bỏ khi có mâu thuẫn. Hợp đồng ghi lại chi tiết các cam kết, điều khoản, quyền và nghĩa vụ, tạo cơ sở vững chắc để giải quyết bất kỳ bất đồng nào phát sinh, từ đó duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài. Đặc biệt, với tính chất phức tạp của việc quản lý dòng tiền, nhân sự và tài sản trong một cơ sở spa, sự minh bạch này càng trở nên quan trọng.
Thứ hai, hợp đồng phân chia quyền lợi và trách nhiệm một cách rõ ràng. Trong một mối quan hệ hợp tác, việc xác định ai sẽ làm gì, ai chịu trách nhiệm về phần nào, và lợi nhuận sẽ được chia như thế nào là vô cùng cần thiết. Hợp đồng quy định cụ thể về vốn góp, phân chia lợi nhuận, phân chia rủi ro, trách nhiệm quản lý, điều hành, marketing, và các hoạt động khác. Sự phân công rành mạch này giúp mỗi bên hiểu rõ vai trò của mình, tránh chồng chéo công việc hoặc đùn đẩy trách nhiệm, từ đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
Thứ ba, hợp đồng đảm bảo tính pháp lý và là cơ sở để giải quyết các khiếu nại. Trong trường hợp một bên không thực hiện đúng cam kết hoặc gây thiệt hại, hợp đồng sẽ là bằng chứng pháp lý để yêu cầu bồi thường hoặc đưa vụ việc ra cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh chuyên nghiệp, nơi các thỏa thuận được tôn trọng và thực thi nghiêm túc.
Cuối cùng, một hợp đồng hợp tác kinh doanh spa minh bạch góp phần xây dựng lòng tin và sự ổn định. Khi các điều khoản được thống nhất rõ ràng ngay từ đầu, các đối tác có thể yên tâm đầu tư công sức và tài chính, tập trung vào việc phát triển kinh doanh mà không phải lo lắng về những tranh cãi tiềm ẩn. Điều này tạo nền tảng cho một sự hợp tác thành công, cùng nhau đưa thương hiệu spa phát triển vững mạnh trên thị trường.
Các Yếu Tố Cần Có Trong Hợp Đồng Hợp Tác Kinh Doanh Spa Tiêu Chuẩn
Để một hợp đồng hợp tác kinh doanh spa có giá trị pháp lý đầy đủ và đảm bảo quyền lợi cho các bên, nó cần phải bao gồm những điều khoản cơ bản và chi tiết. Việc soạn thảo cẩn thận từng mục sẽ giúp minh bạch hóa mọi khía cạnh của mối quan hệ hợp tác, từ tài chính đến quản lý và giải quyết tranh chấp.
Thông tin các bên tham gia
Đây là điều khoản cơ bản nhất, xác định danh tính và tư cách pháp lý của các đối tác. Thông tin cần bao gồm tên đầy đủ, ngày sinh, số CMND/CCCD (đối với cá nhân) hoặc tên công ty, mã số thuế, địa chỉ trụ sở, người đại diện theo pháp luật (đối với pháp nhân). Việc cung cấp thông tin chính xác giúp xác định chủ thể của hợp đồng và là yếu tố cần thiết cho mọi thủ tục pháp lý liên quan sau này.
Mục tiêu và phạm vi hợp tác
Điều khoản này cần nêu rõ mục đích của việc hợp tác (ví dụ: mở một cơ sở spa mới, vận hành một chuỗi spa, phát triển một dòng sản phẩm chăm sóc da độc quyền). Phạm vi hợp tác sẽ xác định rõ địa điểm kinh doanh, loại hình dịch vụ spa cung cấp (chăm sóc da, massage, giảm béo, công nghệ cao…), đối tượng khách hàng mục tiêu và các hoạt động kinh doanh cụ thể khác mà các bên sẽ cùng thực hiện. Điều này giúp định hướng rõ ràng cho dự án và tránh những kỳ vọng sai lệch.
Vốn góp và phân chia lợi nhuận/rủi ro
Một trong những điều khoản quan trọng nhất là quy định về vốn góp. Các bên cần thống nhất loại hình vốn góp (tiền mặt, tài sản, giá trị thương hiệu, công sức, kinh nghiệm) và giá trị định giá của từng loại. Tỷ lệ vốn góp sẽ thường là căn cứ để phân chia lợi nhuận hoặc gánh chịu rủi ro (lỗ) theo tỷ lệ tương ứng. Hợp đồng cần chi tiết về cách thức tính toán doanh thu, chi phí, và lợi nhuận ròng, cũng như lịch trình và phương thức phân chia lợi nhuận. Đồng thời, cần có quy định rõ ràng về cách thức xử lý các khoản lỗ, các chi phí phát sinh ngoài dự kiến và cơ chế bù đắp nếu có. Việc này tạo sự minh bạch tuyệt đối về tài chính.
Quy trình hợp đồng hợp tác kinh doanh spa
Tiến độ và thời hạn thực hiện hợp đồng
Điều khoản này xác định thời gian bắt đầu và kết thúc của mối quan hệ hợp tác. Hợp đồng có thể có thời hạn cụ thể (ví dụ: 5 năm, 10 năm) hoặc không xác định thời hạn. Trong trường hợp có thời hạn, cần quy định các điều kiện và thủ tục để gia hạn hợp đồng nếu các bên muốn tiếp tục hợp tác. Đối với hợp đồng không xác định thời hạn, cần có điều khoản về thông báo chấm dứt hợp đồng trước (ví dụ: thông báo trước 3-6 tháng) để các bên có thời gian chuẩn bị và xử lý các vấn đề liên quan. Ngoài ra, tiến độ thực hiện các giai đoạn dự án (mua sắm thiết bị, cải tạo, tuyển dụng, khai trương) cũng nên được đề cập để đảm bảo dự án được triển khai đúng kế hoạch.
Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên
Đây là phần trung tâm định hình vai trò của từng đối tác trong hoạt động kinh doanh spa. Các quyền và nghĩa vụ cần được liệt kê cụ thể, bao gồm:
- Quyền quản lý và điều hành: Ai sẽ là người trực tiếp điều hành hoạt động hàng ngày của spa? Ai có quyền đưa ra các quyết định chiến lược?
- Quyền giám sát: Các bên không trực tiếp điều hành có quyền giám sát hoạt động, yêu cầu cung cấp báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động định kỳ hay đột xuất.
- Nghĩa vụ đóng góp: Ngoài vốn, có thể là đóng góp công sức, kinh nghiệm chuyên môn, mối quan hệ khách hàng.
- Nghĩa vụ tài chính: Đóng góp vốn, chịu trách nhiệm về các khoản nợ, nghĩa vụ thuế.
- Nghĩa vụ bảo mật thông tin: Bảo vệ thông tin kinh doanh, bí quyết công nghệ, danh sách khách hàng.
- Trách nhiệm pháp lý: Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến kinh doanh spa.
Việc phân định rõ ràng giúp tránh tình trạng chồng chéo quyền hạn hoặc thiếu trách nhiệm.
Điều khoản về sửa đổi, chuyển nhượng, chấm dứt hợp đồng
Thị trường luôn biến động, vì vậy hợp đồng cần có cơ chế linh hoạt để điều chỉnh. Điều khoản này quy định cách thức và điều kiện để sửa đổi, bổ sung hợp đồng (ví dụ: phải bằng văn bản, có sự đồng thuận của tất cả các bên). Về chuyển nhượng, cần xác định liệu một bên có được phép chuyển nhượng phần vốn góp hoặc quyền lợi của mình cho bên thứ ba hay không, và nếu có thì thủ tục sẽ như thế nào. Đối với chấm dứt hợp đồng, cần liệt kê các trường hợp dẫn đến chấm dứt (hết thời hạn, vi phạm nghiêm trọng, thỏa thuận chung, sự kiện bất khả kháng) và quy định chi tiết về các bước thanh lý tài sản, giải quyết công nợ, phân chia lợi nhuận còn lại và các vấn đề khác sau khi hợp đồng kết thúc để tránh tranh chấp.
Xử lý vi phạm hợp đồng và giải quyết tranh chấp
Đây là điều khoản quan trọng để đảm bảo tính ràng buộc của hợp đồng. Nó cần quy định rõ ràng về các hành vi được coi là vi phạm hợp đồng (ví dụ: không đóng góp vốn đúng hạn, tiết lộ bí mật kinh doanh, không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết). Đồng thời, cần xác định các biện pháp xử lý vi phạm, bao gồm phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại thực tế. Về giải quyết tranh chấp, hợp đồng nên ưu tiên các phương thức hòa giải, thương lượng trước. Nếu không thành công, các bên có thể thống nhất đưa tranh chấp ra trọng tài thương mại hoặc tòa án có thẩm quyền để giải quyết theo quy định của pháp luật.
Các điều khoản bổ sung quan trọng khác
Ngoài các điều khoản trên, một hợp đồng hợp tác kinh doanh spa có thể bao gồm các điều khoản bổ sung để tăng cường tính chặt chẽ:
- Bảo mật thông tin: Quy định chi tiết về các loại thông tin được bảo mật, thời gian bảo mật và hậu quả của việc vi phạm.
- Bất khả kháng: Định nghĩa các sự kiện bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh) và ảnh hưởng của chúng đến việc thực hiện hợp đồng.
- Pháp luật áp dụng: Xác định hệ thống pháp luật nào sẽ điều chỉnh hợp đồng (thường là pháp luật Việt Nam).
- Ngôn ngữ hợp đồng: Nếu các bên đến từ các quốc gia khác nhau, cần quy định ngôn ngữ chính thức của hợp đồng.
Hướng Dẫn Soạn Thảo Mẫu Hợp Đồng Hợp Tác Kinh Doanh Spa Hiệu Quả
Việc soạn thảo một hợp đồng hợp tác kinh doanh spa không chỉ là điền thông tin vào một mẫu sẵn có mà còn là quá trình đàm phán, thống nhất và đưa ra các cam kết pháp lý. Để đảm bảo hợp đồng được soạn thảo hiệu quả và bảo vệ tối đa quyền lợi của các bên, cần tuân thủ một số bước và lưu ý quan trọng.
Chuẩn bị thông tin chi tiết
Trước khi bắt đầu soạn thảo, tất cả các bên cần chuẩn bị đầy đủ và chính xác mọi thông tin cần thiết. Điều này bao gồm giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD, giấy phép đăng ký kinh doanh nếu là pháp nhân), thông tin về nguồn vốn góp (số tiền, mô tả tài sản), chi tiết về địa điểm kinh doanh spa dự kiến, các dịch vụ sẽ cung cấp, và bất kỳ thỏa thuận ban đầu nào đã đạt được. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này sẽ giúp quá trình điền các điều khoản vào hợp đồng diễn ra nhanh chóng và tránh sai sót.
Thảo luận rõ ràng các điều khoản cốt lõi
Đây là bước quan trọng nhất. Các bên phải ngồi lại với nhau để thảo luận và thống nhất từng điều khoản một cách rõ ràng, minh bạch, tránh mọi sự mơ hồ. Những điểm cốt lõi cần được đặc biệt chú trọng bao gồm: tỷ lệ vốn góp, cơ chế phân chia lợi nhuận và gánh chịu rủi ro, quyền và nghĩa vụ cụ thể của từng bên (ai quản lý, ai giám sát, ai chịu trách nhiệm về marketing, nhân sự), thời hạn hợp tác, và cách thức giải quyết tranh chấp. Việc làm rõ ngay từ đầu sẽ ngăn chặn những hiểu lầm và mâu thuẫn trong tương lai. Ghi chú lại mọi thỏa thuận bằng văn bản trong quá trình đàm phán là một phương pháp hữu ích.
Tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý
Để đảm bảo hợp đồng có tính pháp lý cao nhất và phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành, việc tham khảo ý kiến từ luật sư hoặc chuyên gia tư vấn pháp luật là điều cần thiết. Một luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh spa có thể giúp các bên xem xét, chỉnh sửa các điều khoản, bổ sung những quy định quan trọng còn thiếu, và chỉ ra những rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Họ cũng có thể hỗ trợ giải thích các thuật ngữ pháp lý phức tạp, đảm bảo rằng tất cả các bên đều hiểu rõ về nội dung và ý nghĩa của các cam kết trong hợp đồng. Việc đầu tư vào tư vấn pháp lý ngay từ đầu thường tiết kiệm chi phí hơn nhiều so với việc phải giải quyết tranh chấp sau này.
Đảm bảo tính khả thi và công bằng
Hợp đồng phải không chỉ hợp pháp mà còn phải thực tế và công bằng cho tất cả các bên tham gia. Các điều khoản về vốn góp, phân chia lợi nhuận, quyền hạn và nghĩa vụ cần phản ánh đúng năng lực, đóng góp và kỳ vọng của mỗi đối tác. Một hợp đồng quá thiên vị hoặc có những điều khoản không thực tế sẽ khó có thể duy trì được lâu dài và dễ dẫn đến sự bất mãn. Cần xem xét kỹ lưỡng khả năng thực hiện các cam kết và đảm bảo rằng mọi điều khoản đều hợp lý, có thể áp dụng được trong thực tế hoạt động của spa.
Quy trình ký kết và lưu trữ hợp đồng
Sau khi các điều khoản đã được thống nhất và hoàn thiện, hợp đồng cần được in ra thành nhiều bản (ít nhất là số lượng bằng số bên tham gia), có đầy đủ chữ ký của người đại diện hợp pháp và đóng dấu (nếu là pháp nhân). Ngày ký kết hợp đồng cần được ghi rõ. Mỗi bên sẽ giữ một bản gốc của hợp đồng để làm căn cứ pháp lý. Việc lưu trữ hợp đồng ở nơi an toàn, dễ dàng truy cập khi cần thiết là rất quan trọng. Ngoài ra, việc scan hoặc lưu trữ bản mềm kỹ thuật số cũng là một cách tốt để dự phòng.
Một Số Lưu Ý Quan Trọng Khi Thực Hiện Hợp Đồng Hợp Tác Kinh Doanh Spa
Khi đã ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh spa, việc thực hiện và duy trì mối quan hệ hợp tác đòi hỏi sự chủ động và chuyên nghiệp từ tất cả các bên. Để đảm bảo thành công và tránh những vướng mắc không đáng có, có một số lưu ý quan trọng mà các đối tác cần ghi nhớ và áp dụng trong suốt quá trình hợp tác.
Đầu tiên, hãy thường xuyên rà soát và đánh giá hiệu quả hợp tác. Một hợp đồng không phải là một văn bản cố định vĩnh viễn. Thị trường spa luôn thay đổi, nhu cầu khách hàng có thể biến động, và các quy định pháp luật cũng có thể được cập nhật. Các bên nên định kỳ (ví dụ: hàng quý, nửa năm một lần) cùng nhau xem xét lại tình hình kinh doanh, so sánh với các mục tiêu đã đặt ra trong hợp đồng, và thảo luận về bất kỳ điều chỉnh nào cần thiết. Việc này giúp các bên linh hoạt thích ứng với các thay đổi và có thể xem xét sửa đổi hợp đồng khi cần thiết, thông qua các phụ lục hợp đồng, để duy trì sự phù hợp và hiệu quả.
Thứ hai, minh bạch trong mọi giao dịch tài chính là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin. Mọi khoản thu, chi, đầu tư, lợi nhuận và thua lỗ đều phải được ghi chép đầy đủ, chính xác và có chứng từ rõ ràng. Các bên nên thống nhất một hệ thống kế toán minh bạch và công khai báo cáo tài chính định kỳ. Bất kỳ khoản chi tiêu lớn nào hoặc thay đổi trong chính sách tài chính đều phải được tất cả các bên liên quan xem xét và chấp thuận bằng văn bản. Sự minh bạch này không chỉ giúp tránh nghi ngờ và tranh chấp mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc quản lý tài chính hiệu quả của spa.
Thứ ba, xây dựng cơ chế giao tiếp hiệu quả giữa các bên. Mâu thuẫn thường phát sinh từ việc thiếu thông tin hoặc hiểu lầm. Các bên nên thiết lập các kênh liên lạc rõ ràng (ví dụ: họp định kỳ, nhóm chat chung, email chính thức) và quy định tần suất giao tiếp. Việc trao đổi thông tin kịp thời, thẳng thắn và mang tính xây dựng sẽ giúp giải quyết các vấn đề nhỏ trước khi chúng trở thành tranh chấp lớn. Điều này đặc biệt quan trọng khi có những quyết định quan trọng cần được đưa ra hoặc khi một bên gặp khó khăn trong việc thực hiện nghĩa vụ của mình.
Thứ tư, dự phòng các tình huống bất ngờ. Mặc dù hợp đồng đã có điều khoản về bất khả kháng, nhưng các bên vẫn nên có kế hoạch dự phòng cho các rủi ro khác như biến động thị trường, sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mạnh, thay đổi công nghệ làm đẹp hoặc thậm chí là sự thay đổi trong sở thích của khách hàng. Việc có sẵn các phương án dự phòng sẽ giúp spa phản ứng nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại và duy trì hoạt động kinh doanh.
Cuối cùng, không ngừng củng cố lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau. Hợp đồng chỉ là một văn bản pháp lý; nền tảng thực sự của mọi mối quan hệ hợp tác thành công là sự tin tưởng, tôn trọng và ý chí cùng nhau phát triển của các bên. Luôn đặt lợi ích chung lên hàng đầu, lắng nghe ý kiến của đối tác và sẵn sàng nhượng bộ khi cần thiết sẽ giúp duy trì một môi trường làm việc tích cực và hướng tới mục tiêu chung. Việc này sẽ đảm bảo cho mối quan hệ hợp tác không chỉ tuân thủ đúng luật pháp mà còn phát triển mạnh mẽ về mặt tinh thần.
Mẫu Hợp Đồng Hợp Tác Kinh Doanh Spa Tham Khảo Chi Tiết
Dưới đây là mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh spa tham khảo, được điều chỉnh và bổ sung để đảm bảo tính đầy đủ và phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành. Các bên nên xem xét kỹ lưỡng và điều chỉnh các điều khoản cho phù hợp với đặc thù kinh doanh và thỏa thuận riêng của mình, đồng thời có thể tham vấn chuyên gia pháp lý để đảm bảo tính pháp lý cao nhất.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
———0o0———
……., ngày … tháng … năm ……
HỢP ĐỒNG HỢP TÁC KINH DOANH
(V/v: Hợp tác kinh doanh Spa tại địa chỉ……………………………………………)
- Căn cứ Bộ Luật Dân sự nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2015;
- Căn cứ Luật Đầu tư nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2020;
- Căn cứ vào khả năng và nhu cầu hợp tác kinh doanh của hai bên;
- Dựa trên tinh thần trung thực, thiện chí hợp tác và cùng phát triển.
Hôm nay ngày … tháng … năm 20…., tại thành phố ……………………………, Việt Nam.
Chúng tôi gồm có:
(Nếu là cá nhân)
Bên thứ nhất (Sau đây gọi tắt là Bên A)
Họ và tên: ………………………………….
Sinh ngày:…………………….
Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân số: ……………………… cấp ngày: ……………… tại: …………………
Hộ khẩu thường trú: ……………………………
Chỗ ở hiện tại: …………………………………….
Số điện thoại: ………………………………. Email: ……………………………..
(Nếu là công ty/tổ chức)
CÔNG TY CỔ PHẦN/TNHH ………………………………….
Địa chỉ trụ sở chính: ………………………., thành phố ………………, Việt Nam
Mã số thuế: …………………
Người đại diện hợp pháp: ………………….
Chức vụ: Giám đốc/Tổng Giám đốc
(Và)
(Nếu là cá nhân)
Bên thứ hai (Sau đây gọi tắt là Bên B)
Họ và tên: ………………………………….
Sinh ngày: …………………….
Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân số: ……………………. cấp ngày: ……………… tại: …………………
Hộ khẩu thường trú: ……………………………
Chỗ ở hiện tại: …………………………………….
Số điện thoại: ………………………………. Email: ……………………………..
(Nếu là công ty/tổ chức)
CÔNG TY CỔ PHẦN/TNHH ………………………………….
Địa chỉ trụ sở chính: ………………………., thành phố ………………, Việt Nam
Mã số thuế: …………………
Người đại diện hợp pháp: ………………….
Chức vụ: Giám đốc/Tổng Giám đốc
Cùng thoả thuận ký Hợp đồng hợp tác kinh doanh này với các điều khoản và điều kiện sau đây:
Điều 1. Mục tiêu, Phạm vi và Nội dung hợp tác kinh doanh
1.1. Các bên nhất trí cùng nhau hợp tác kinh doanh mở và vận hành một cơ sở Spa/Trung tâm chăm sóc sắc đẹp tại địa chỉ số: ……………………………………………………, với tên gọi dự kiến là [Tên Spa] (sau đây gọi tắt là “Spa”).
1.2. Mục tiêu hợp tác: Cung cấp các dịch vụ chăm sóc da, massage, trị liệu công nghệ cao và các dịch vụ làm đẹp khác theo tiêu chuẩn chất lượng cao, nhằm thu hút khách hàng và đạt được lợi nhuận bền vững.
1.3. Nội dung hợp tác cụ thể:
a) Góp vốn để đầu tư, xây dựng, trang bị cơ sở vật chất, máy móc thiết bị cho Spa.
b) Tổ chức quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh của Spa.
c) Thực hiện các hoạt động marketing, quảng bá thương hiệu, chăm sóc khách hàng.
d) Tuyển dụng, đào tạo và quản lý đội ngũ nhân viên Spa.
e) Cùng nhau chia sẻ lợi nhuận và chịu trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh từ hoạt động kinh doanh.
Điều 2. Vốn góp và Tỷ lệ góp vốn
2.1. Tổng vốn đầu tư dự kiến cho dự án Spa là: ………………….. VNĐ (Bằng chữ: ……………………………………….. Việt Nam Đồng).
2.2. Vốn góp cụ thể của các bên:
a) Bên A đồng ý đóng góp: ……….000 VNĐ (Bằng chữ: …………………………………… Việt Nam Đồng), chiếm ……..% tổng vốn đầu tư.
b) Bên B đồng ý đóng góp: ……….000 VNĐ (Bằng chữ: …………………………………… Việt Nam Đồng), chiếm ……..% tổng vốn đầu tư.
2.3. Hình thức góp vốn: Các khoản vốn góp sẽ được thực hiện bằng tiền mặt/chuyển khoản vào tài khoản chung của dự án/đóng góp bằng tài sản (ví dụ: giá trị mặt bằng, thiết bị) theo thỏa thuận chi tiết tại Phụ lục 01 (nếu có).
2.4. Tiến độ góp vốn: Các bên cam kết hoàn thành việc góp vốn theo đúng tiến độ sau:
- Lần 1: …….% tổng vốn góp vào ngày …/…/20….
- Lần 2: …….% tổng vốn góp vào ngày …/…/20….
- Các lần tiếp theo (nếu có) theo thỏa thuận của các bên.
2.5. Ngoài ra, các bên thống nhất nếu có phát sinh thêm các chi phí hợp lý và bắt buộc khác làm cho phần vốn góp phải tăng thêm thì cả 2 bên sẽ cùng nhau thỏa thuận và đóng góp theo tỷ lệ đã cam kết tại Điều 2.2 của Hợp đồng này.
Điều 3. Quyền và Nghĩa vụ của các bên
3.1. Quyền và Nghĩa vụ của Bên A:
a) Có quyền trực tiếp quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày của Spa, bao gồm quản lý nhân sự, vận hành dịch vụ, quản lý tồn kho và các hoạt động khác.
b) Có quyền yêu cầu Bên B cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến hoạt động Spa để đảm bảo việc quản lý được minh bạch và hiệu quả.
c) Có nghĩa vụ đóng góp vốn đầy đủ và đúng hạn theo quy định tại Điều 2.
d) Có nghĩa vụ chịu trách nhiệm về các quyết định quản lý và điều hành của mình, đảm bảo hoạt động của Spa tuân thủ đúng quy định pháp luật và các thỏa thuận trong Hợp đồng này.
e) Chịu trách nhiệm báo cáo định kỳ/đột xuất về tình hình kinh doanh, tài chính cho Bên B.
3.2. Quyền và Nghĩa vụ của Bên B:
a) Có quyền giám sát mọi hoạt động kinh doanh và tài chính của Spa, bao gồm việc kiểm tra sổ sách kế toán, chứng từ thu chi, báo cáo hoạt động.
b) Có quyền yêu cầu Bên A cung cấp các thông tin, báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động bất cứ lúc nào để kiểm tra và giám sát.
c) Có quyền tham gia vào các cuộc họp quan trọng để thảo luận và đưa ra các quyết định chiến lược cho Spa.
d) Có nghĩa vụ đóng góp vốn đầy đủ và đúng hạn theo quy định tại Điều 2.
e) Có nghĩa vụ phối hợp với Bên A trong các hoạt động tuyển dụng, quảng cáo, phát triển thị trường và chăm sóc khách hàng.
3.3. Quyền và Nghĩa vụ chung của các bên:
a) Các bên có trách nhiệm thông tin kịp thời cho nhau về tiến độ thực hiện việc hợp tác kinh doanh.
b) Đảm bảo bí mật mọi thông tin liên quan tới quá trình hoạt động kinh doanh, bí quyết công nghệ, danh sách khách hàng và các thông tin nhạy cảm khác của Spa.
c) Mọi quyết định quan trọng liên quan đến chiến lược kinh doanh, thay đổi lớn về cơ cấu vốn, mở rộng dịch vụ, hay các khoản chi tiêu lớn (vượt quá …… VNĐ) đều phải được cả hai bên thảo luận thống nhất và ký kết bằng văn bản. Không bên nào được tự ý quyết định.
d) Cùng chịu trách nhiệm trước pháp luật về các hoạt động kinh doanh của Spa.
Điều 4. Thời hạn hợp đồng
4.1. Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày … tháng … năm 20…. và sẽ có hiệu lực trong thời hạn …… (Bằng chữ: ……………………………………) năm. (Hoặc: Hợp đồng này là hợp đồng không xác định thời hạn, có hiệu lực kể từ ngày … tháng … năm 20……)
4.2. Trước khi Hợp đồng hết hạn …… (……) tháng, nếu các bên có nguyện vọng tiếp tục hợp tác, các bên sẽ cùng nhau thảo luận và ký kết phụ lục gia hạn Hợp đồng hoặc Hợp đồng mới.
Điều 5. Chi phí đương nhiên và Phân chia lợi nhuận/Rủi ro
5.1. Các chi phí đương nhiên cho hoạt động kinh doanh của Spa bao gồm:
a) Chi phí thuê mặt bằng (nếu có);
b) Chi phí nhân công (lương, thưởng, bảo hiểm);
c) Chi phí điện, nước, internet, truyền thông;
d) Khấu hao tài sản, chi phí bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị;
e) Các khoản thuế, phí, lệ phí nhà nước phải đóng cho cơ quan nhà nước theo quy định;
f) Chi phí mua sắm vật tư, mỹ phẩm, sản phẩm phục vụ Spa;
g) Chi phí marketing, quảng cáo;
h) Các chi phí khác phát sinh hợp lý và được 2 bên thừa nhận bằng văn bản.
5.2. Việc phân chia lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh sẽ được chia theo tỷ lệ như sau, sau khi đã khấu trừ toàn bộ các chi phí phát sinh và các khoản phải nộp theo quy định của pháp luật:
a) Bên A được hưởng: ………….% lợi nhuận ròng.
b) Bên B được hưởng: ………….% lợi nhuận ròng.
5.3. Định kỳ phân chia lợi nhuận: Lợi nhuận sẽ được kiểm toán và phân chia vào ngày …… hàng tháng/quý/năm.
5.4. Rủi ro trong hoạt động hợp tác của hợp đồng này cả 2 bên đã hiểu, xác nhận sẽ cùng nhau gánh chịu theo tỷ lệ góp vốn đã được thỏa thuận tại Điều 2.2 của Hợp đồng này, không có sự phân biệt và tuân theo quy định của pháp luật về hoạt động góp vốn.
Điều 6. Nguyên tắc tài chính, sổ sách và kiểm toán
6.1. Hai bên phải tuân thủ các nguyên tắc tài chính kế toán theo qui định của pháp luật nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
6.2. Mọi khoản thu chi cho hoạt động kinh doanh của Spa đều phải được ghi chép rõ ràng, đầy đủ, xác thực bằng các chứng từ hợp pháp.
6.3. Sổ sách kế toán và chứng từ sẽ được lưu giữ tại địa điểm kinh doanh của Spa hoặc tại nơi được các bên thống nhất.
6.4. Các bên có quyền cử đại diện hoặc chuyên gia độc lập để kiểm tra, đối chiếu sổ sách kế toán và chứng từ của Spa bất cứ lúc nào. Chi phí kiểm toán độc lập (nếu có) sẽ do bên yêu cầu chịu, trừ trường hợp phát hiện sai phạm nghiêm trọng thì bên gây sai phạm sẽ chịu.
Điều 7. Điều khoản chung
7.1. Hợp đồng này được hiểu và chịu sự điều chỉnh của Pháp luật nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
7.2. Hai bên cam kết thực hiện tất cả những điều khoản đã cam kết trong hợp đồng. Bên nào vi phạm hợp đồng gây thiệt hại cho bên kia (trừ trong trường hợp bất khả kháng) thì phải bồi thường toàn bộ thiệt hại xảy ra theo quy định của pháp luật và các điều khoản trong Hợp đồng này.
7.3. Trong quá trình thực hiện hợp đồng nếu bên nào có khó khăn trở ngại khách quan làm ảnh hưởng đến việc thực hiện nghĩa vụ thì phải thông báo ngay cho bên kia chậm nhất 15 (mười lăm) ngày kể từ ngày có khó khăn trở ngại, kèm theo các bằng chứng hợp lệ.
7.4. Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng này đều phải được làm bằng văn bản (dưới dạng phụ lục hợp đồng) và có chữ ký của cả hai bên. Các phụ lục là phần không tách rời của hợp đồng.
7.5. Nếu bất kỳ điều khoản nào của Hợp đồng này bị vô hiệu hoặc không thể thực thi theo pháp luật, thì điều khoản đó sẽ được coi là không tồn tại, nhưng điều đó sẽ không ảnh hưởng đến tính hợp lệ và hiệu lực của các điều khoản còn lại. Các bên sẽ thỏa thuận để thay thế điều khoản vô hiệu đó bằng một điều khoản hợp lệ có ý nghĩa tương tự.
Điều 8. Giải quyết tranh chấp
8.1. Mọi tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện Hợp đồng này sẽ được các bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải trên tinh thần hợp tác và thiện chí.
8.2. Trong trường hợp hòa giải không thành công trong thời hạn 30 (ba mươi) ngày kể từ ngày một bên đưa ra yêu cầu hòa giải, việc tranh chấp sẽ được giải quyết tại:
[ ] Tòa án có thẩm quyền tại Việt Nam (ghi rõ tên tòa án nếu có thỏa thuận cụ thể).
[ ] Trung tâm Trọng tài [ghi rõ tên Trung tâm Trọng tài, ví dụ: VIAC] theo quy tắc của Trung tâm Trọng tài đó.
Quyết định của Tòa án/Trọng tài sẽ là quyết định cuối cùng và có giá trị ràng buộc đối với các bên.
Điều 9. Hiệu lực và Chấm dứt Hợp đồng
9.1. Hợp đồng chấm dứt trong các trường hợp sau:
a) Hết thời hạn hợp đồng theo quy định tại Điều 4 của Hợp đồng này mà không được gia hạn.
b) Các bên thỏa thuận chấm dứt Hợp đồng bằng văn bản.
c) Một bên vi phạm nghiêm trọng các điều khoản của Hợp đồng mà không khắc phục trong thời hạn do bên còn lại yêu cầu (không quá 30 ngày), dẫn đến việc bên còn lại đơn phương chấm dứt Hợp đồng.
d) Xảy ra sự kiện bất khả kháng kéo dài mà các bên không thể tiếp tục thực hiện Hợp đồng.
e) Theo quy định của pháp luật.
9.2. Khi kết thúc hoặc chấm dứt Hợp đồng, hai bên sẽ tiến hành họp để lập biên bản thanh lý hợp đồng. Biên bản này sẽ chi tiết về việc thanh lý tài sản (mặt bằng, cơ sở vật chất, bàn ghế, thiết bị, máy móc) bằng cách bán, phân chia, hoặc thỏa thuận bằng biện pháp xử lý khác có lợi nhất cho cả 2 bên. Các khoản công nợ, nghĩa vụ tài chính và lợi nhuận còn lại cũng sẽ được giải quyết dứt điểm.
9.3. Các nghĩa vụ bảo mật thông tin và giải quyết tranh chấp vẫn có hiệu lực ngay cả sau khi Hợp đồng này chấm dứt.
9.4. Hợp đồng này gồm …… (……) trang không thể tách rời nhau, được lập thành 02 (hai) bản bằng tiếng Việt, mỗi Bên giữ 01 (một) bản có giá trị pháp lý như nhau và có hiệu lực kể từ ngày ký. Website chính thức của chúng tôi là clair.com.vn.
| ĐẠI DIỆN BÊN A (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu nếu là pháp nhân) | ĐẠI DIỆN BÊN B (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu nếu là pháp nhân) |
|---|---|
| (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) |
Việc đầu tư vào một hợp đồng hợp tác kinh doanh spa được soạn thảo kỹ lưỡng không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một chiến lược thông minh để xây dựng nền tảng vững chắc cho sự thành công chung. Hy vọng rằng những phân tích chi tiết và mẫu hợp đồng chuẩn này sẽ giúp các nhà đầu tư tự tin hơn khi bước vào con đường hợp tác đầy tiềm năng trong ngành làm đẹp.
